princeton wordnet
Danh từ:
- Princeton WordNet là một cơ sở dữ liệu từ vựng có thể đọc được bằng máy, được tổ chức theo các ý nghĩa của từ; được phát triển tại Đại học Princeton. Nó là một hệ thống ngữ nghĩa kết nối các từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) thành các nhóm đồng nghĩa (synsets) và mô tả mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng (như quan hệ bao hàm, quan hệ bộ phận-toàn thể, v.v.).
- (Princeton WordNet được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
- (Các nhà nghiên cứu thường dựa vào Princeton WordNet để phân tích ý nghĩa và mối quan hệ giữa các từ.)
"to query the Princeton Wordnet": truy vấn cơ sở dữ liệu Princeton WordNet để tìm thông tin về từ hoặc mối quan hệ ngữ nghĩa.
- The software allows users to query the Princeton Wordnet for synonyms and hypernyms. (Phần mềm cho phép người dùng truy vấn Princeton WordNet để tìm từ đồng nghĩa và từ bao hàm.)
"to be based on the Princeton Wordnet": được xây dựng dựa trên Princeton WordNet.
- Many modern lexical databases are based on the Princeton Wordnet structure. (Nhiều cơ sở dữ liệu từ vựng hiện đại được xây dựng dựa trên cấu trúc của Princeton WordNet.)
- WordNet (n): phiên bản tổng quát của khái niệm này, không nhất thiết chỉ riêng Princeton WordNet.
- There are many WordNets for different languages, such as the French WordNet. (Có nhiều WordNet cho các ngôn ngữ khác nhau, như WordNet tiếng Pháp.)
- Lexical database: cơ sở dữ liệu từ vựng.
- Semantic network: mạng ngữ nghĩa (mạng lưới các khái niệm và mối quan hệ).
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "Princeton Wordnet", vì đây là một danh từ riêng chỉ một hệ thống cụ thể.
Không có thành ngữ liên quan đến "Princeton Wordnet", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.